2,5-Dimethylpyrazine (Hợp chất thơm Dimethylpyrazine)
2,5-DIMETHYLPYRAZINE
2,5-Dimethylpyrazine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm pyrazine, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương liệu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một thành phần nhân tạo có mùi đặc trưng, thường được kết hợp với các hương liệu khác để tạo nên hương thơm độc đáo và bền lâu. Thành phần này được chứng nhận là an toàn khi sử dụng trong nồng độ cho phép và không có tác dụng tích cực lên da ngoài vai trò tạo mùi.
Công thức phân tử
C6H8N2
Khối lượng phân tử
108.14 g/mol
Tên IUPAC
2,5-dimethylpyrazine
CAS
123-32-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Tổng quan
2,5-Dimethylpyrazine là một hợp chất hữu cơ bốn thành viên heterocyclic thuộc nhóm pyrazine. Được tổng hợp nhân tạo, nó có cấu trúc phân tử C₆H₈N₂ với hai nhóm methyl ở vị trí 2 và 5 trên vòng pyrazine. Chất này thường xuất hiện tự nhiên trong một số thực phẩm như nấm, thịt nướng, và café, nhưng khi sử dụng trong mỹ phẩm, nó được sản xuất tổng hợp với độ tinh khiết cao. Đây là một thành phần trong các công thức nước hoa, xịt toàn thân, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm đặc trưng, bền lâu trên da
- Nâng cao trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng sản phẩm
- Hỗ trợ làm dịu tâm trí thông qua mùi hương
- Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da ở người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
- Có thể gây phản ứng quang hóa học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trong một số trường hợp
- Không phải là thành phần giúp cải thiện sức khỏe da trực tiếp
Cơ chế hoạt động
2,5-Dimethylpyrazine hoạt động như một chất tạo hương liệu thông qua các phân tử bay hơi của nó, được tiết thải từ sản phẩm và kích thích các thụ thể mùi trên mũi người sử dụng. Hợp chất này không có tác dụng sinh học trực tiếp lên da, mà chỉ đóng vai trò tạo ra trải nghiệm hương thơm. Mùi đặc trưng của nó được mô tả là mùi nước vàng, hơi cay nồng, giống mùi popcorn hoặc khoai tây chiên, thường được sử dụng trong các hương liệu có tính chất ấm áp và lạ mắt.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về pyrazine cho thấy chúng có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Bộ phận đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) của Mỹ đã xem xét các hợp chất pyrazine và kết luận rằng chúng an toàn cho việc sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ hiện tại. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào chứng minh rằng 2,5-dimethylpyrazine có lợi ích trực tiếp cho sức khỏe da, vì nó chỉ được sử dụng vì tính chất tạo hương của nó.
Cách 2,5-Dimethylpyrazine (Hợp chất thơm Dimethylpyrazine) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu về cường độ hương
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế sử dụng hàng ngày, nhưng tần suất phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tạo hương liệu nhân tạo, nhưng LIMONENE có được từ vỏ cam và có mùi quả, trong khi 2,5-dimethylpyrazine là hợp chất tổng hợp với mùi popcorn độc đáo
LINALOOL là một chất tạo hương liệu tự nhiên từ hoa lavender với mùi phức tạp, trong khi 2,5-dimethylpyrazine là chất tổng hợp có mùi cụ thể hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Pyrazine Compounds in Fragrance Applications— International Fragrance Association
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission
- Dimethylpyrazine as Flavor and Fragrance Agent— Personal Care Products Council
CAS: 123-32-0 · EC: 204-618-3 · PubChem: 31252
Bạn có biết?
2,5-Dimethylpyrazine được phát hiện lần đầu tiên trong nước cà phê, và đó là lý do tại sao nó được sử dụng để tạo ra các hương liệu mô phỏng mùi đặc trưng của cà phê rang
Chất này cũng tự nhiên xuất hiện trong thịt nướng, khoai tây chiên, và thậm chí là một số loại rau, với nồng độ rất thấp mà người ta nhận biết được
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL
2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE