Hương liệuEU ✓

2,7-DIMETHYL-10-ISOPROPYL-1-OXASPIRO-3,6-DECADIENE

2,7-Dimethyl-10-(1-methylethyl)-1-Oxaspiro[4.5]deca-3,6-diene

🧪

Chưa có ảnh

CAS

89079-92-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 89079-92-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.