2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone)
2,7-DIMETHYL-5-OCTEN-4-ONE
2,7-Dimethyloct-5-en-4-one là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm các ketone thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có mùi hương đặc trưng với ghi chú cam, quả mọng tươi sáng, thường được biết đến với tên thương mại Sulcatone. Nó hoạt động như một chất làm hương liệu, cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mà không gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng da.
Công thức phân tử
C10H18O
Khối lượng phân tử
154.25 g/mol
Tên IUPAC
(E)-2,7-dimethyloct-5-en-4-one
CAS
68419-46-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU chấp nhận sử dụng trong mỹ phẩm theo
Tổng quan
2,7-Dimethyloct-5-en-4-one, còn được gọi bằng tên thương mại Sulcatone, là một hợp chất ketone tổng hợp phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này được biết đến với hương thơm đặc trưng có ghi chú cam, lê, và các trái cây tươi sáng khác. Nó không có tác dụng chăm sóc da trực tiếp mà chủ yếu đóng vai trò là một chất làm hương liệu, giúp tăng cường hương thơm tổng thể của sản phẩm. Sulcatone được chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm toàn cầu với các hạn chế về nồng độ sử dụng phù hợp. Do bản chất là hợp chất hóa học tổng hợp, 2,7-dimethyloct-5-en-4-one có độ ổn định cao và khả năng giữ mùi lâu dài trong công thức. Nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp, từ 0,1-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, xịt, kem dưỡng, v.v.).
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện hương thơm và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Tạo mùi hương tươi sáng và dễ chịu với ghi chú trái cây
- Ổn định và giữ lâu mùi hương trong công thức mỹ phẩm
- Nâng cao giá trị cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số cá nhân có thể bị dị ứng contact với chất này
- Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
Cơ chế hoạt động
2,7-Dimethyloct-5-en-4-one hoạt động tại tầng ngoài cùng của da nhưng không thấm sâu vào các lớp da dưới. Khi được áp dụng, chất này bay hơi từ bề mặt da, giải phóng các phân tử mùi hương mà mũi có thể phát hiện. Hương thơm của nó kéo dài nhiều giờ nhờ vào tính chất bay hơi chậm và khả năng tương tác với các lớp keratinoid trên bề mặt da. Chất này không có tác dụng sinh học đặc biệt trên da mà chỉ mang lại trải nghiệm cảm quan dễ chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Hiệp hội Nghiên cứu Các chất Hương liệu (RIFM) và IFRA đã xác nhận an toàn của Sulcatone khi được sử dụng ở nồng độ được phép trong các sản phẩm mỹ phẩm. Không có bằng chứng khoa học cho thấy chất này có tác dụng chăm sóc da tích cực, tuy nhiên nó có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc ở những cá nhân có độ nhạy cảm cao đặc biệt.
Cách 2,7-Dimethyloct-5-en-4-one (Sulcatone) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1-2% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa 1-2%, kem dưỡng 0,1-0,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo sở thích cá nhân
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất làm hương liệu, nhưng linalool có xuất xứ tự nhiên hơn (từ hoa oải hương) trong khi Sulcatone là tổng hợp 100%
Citral có hương vàng chanh tự nhiên, trong khi Sulcatone có hương cam-lê tổng hợp
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- IFRA Standards and Restrictions Guide— International Fragrance Association
- CosIng Database - European Commission— European Commission
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Research Institute for Fragrance Materials
CAS: 68419-46-5 · EC: 270-267-8 · PubChem: 1738173
Bạn có biết?
Sulcatone lần đầu tiên được tổng hợp và được gọi theo tên của loài chuột với rãnh da đặc biệt, vì chất này được phát hiện trong dịch tuyến mùi của chuột
2,7-Dimethyloct-5-en-4-one được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp xà phòng, nước rửa tay, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL
2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE