Hương liệuEU ✓

2-METHYL-4-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)-2-BUTEN-1-OL

2-Methyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)-2-buten-1-ol

CAS

28219-60-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 28219-60-5 · EC: 248-907-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.