Dưỡng ẩmEU ✓

2-METHYL-4-HYDROXYPYRROLIDINE

4-pyrrolidinol, 2-methyl-

CAS

94134-94-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 94134-94-8 · EC: 310-142-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.