Hương liệuEU ✓

Ethylmaltol (3-Ethyl-2-hydroxy-4-methylcyclopent-2-en-1-one)

3-ETHYL-2-HYDROXY-4-METHYLCYCLOPENT-2-EN-1-ONE

Ethylmaltol là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm các chất tạo mùi hương phức tạp. Nó có đặc tính mùi ấm áp, ngọt ngào với ghi chú caramel và vani, thường được sử dụng trong công thức nước hoa và mỹ phẩm có hương thơm. Chất này được công nhận là an toàn trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng thông thường. Ethylmaltol tạo ra một lớp hương dễ chịu, lâu trôi mà không gây cảm giác nặng nề trên da.

Công thức phân tử

C8H12O2

Khối lượng phân tử

140.18 g/mol

Tên IUPAC

3-ethyl-2-hydroxy-4-methylcyclopent-2-en-1-one

CAS

42348-12-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Ethylmaltol là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi hương chính. Với đặc tính mùi ngọt ngào, ấm áp với ghi chú caramel-vani đặc trưng, nó giúp tạo ra những công thức hương thơm độc đáo và hấp dẫn. Chất này có độ an toàn cao và được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Ethylmaltol thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức nước hoa, nước hoa nhẹ, xịt khoáng, và các sản phẩm chăm sóc có hương thơm. Nó là một trong những chất tạo mùi được ưa chuộng nhất trong ngành vì khả năng tạo mùi ổn định, không bị biến đổi đáng kể theo thời gian hoặc điều kiện bảo quản.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương nhẹ nhàng, ấm áp với ghi chú ngọt ngào
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm nhờ mùi thơm dễ chịu
  • Giúp tăng độ lâu trôi của hương trong sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng da ở những người nhạy cảm với các chất thơm
  • Có khả năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Nên tránh sử dụng quá nhiều trong công thức để tránh gây bất tiện

Cơ chế hoạt động

Ethylmaltol hoạt động bằng cách tỏa mùi thơm ở trên bề mặt da hoặc được phát tán vào không khí khi sản phẩm được sử dụng. Các phân tử mùi hương này kích thích các thụ thể khứu giác trên mũi, gây ra cảm nhận mùi thơm nhẹ nhàng, ấm áp. Vì là chất tạo mùi hương hoà tan trong các loại dung môi thông thường, nó phân tán đều trong công thức và tạo ra một hương lâu trôi mà không gây cảm giác bề dính hay nặng nề trên da.

Nghiên cứu khoa học

Ethylmaltol đã được nghiên cứu và công nhận an toàn bởi các tổ chức uy tín như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và International Fragrance Association (IFRA). Các nghiên cứu độc tính và kích ứng da cho thấy rằng ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 5%), nó không gây tác dụng phụ đáng kể. Chất này đã được thử nghiệm an toàn trên da nhạy cảm và không phát sinh các phản ứng dị ứng đáng chú ý.

Cách Ethylmaltol (3-Ethyl-2-hydroxy-4-methylcyclopent-2-en-1-one) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylmaltol (3-Ethyl-2-hydroxy-4-methylcyclopent-2-en-1-one)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% (tuỳ theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày theo công thức của sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission Database for Cosmetic IngredientsInternational Fragrance Association (IFRA)COSING (CosIng Database - European Cosmetics Ingredient List)Perfumer's Apprentice - Fragrance Industry Standards

CAS: 42348-12-9 · EC: 255-767-6 · PubChem: 528698

Bạn có biết?

Ethylmaltol được phát hiện lần đầu tiên trong các sản phẩm thực phẩm và sau đó được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa do mùi hương độc đáo của nó

Tên gọi 'Ethylmaltol' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - một phiên bản ethyl hóa của Maltol, một hợp chất tự nhiên có trong lúa mạch và cacao

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.