Hương liệuEU ✓

3-METHYL-4-(2,4,6-TRIMETHYL-3-CYCLOHEXENYL)-3-BUTEN-2-ONE

3-Methyl-4-(2,4,6-trimethyl-3-cyclohexenyl)-3-buten-2-one

CAS

67801-29-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 67801-29-0 · EC: 267-149-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.