4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone)
4,7-DIMETHYL-6-OCTEN-3-ONE
Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ketone tự nhiên, có cấu trúc phân tử C10H18O. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa nhờ hương thơm đặc trưng của nó. Nó có mùi hương ấm áp, ngọt ngào với gợi ý musk nhẹ, thường được gọi là "sulcatone" trong ngành công nghiệp hương liệu. Hợp chất này có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc được tổng hợp hóa học.
Công thức phân tử
C10H18O
Khối lượng phân tử
154.25 g/mol
Tên IUPAC
4,7-dimethyloct-6-en-3-one
CAS
2550-11-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Tổng quan
4,7-Dimethyl-6-octen-3-one, thường được biết đến với tên gọi "sulcatone", là một hợp chất hữu cơ thuộc lớp ketone với công thức phân tử C10H18O. Chất này được sử dụng chủ yếu như một hương liệu trong mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó mang lại mùi hương đặc trưng ấm áp, ngọt ngào với các gợi ý của musk và hương thơm gỗ nhẹ, làm tăng giá trị cảm giác của sản phẩm. Sulcatone có thể có nguồn gốc tự nhiên (chiết xuất từ một số loại chất tiết của côn trùng hoặc thực vật) hoặc được tổng hợp hóa học. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng ở nồng độ thấp (thường từ 0.1% đến 5%) để cung cấp các note hương liệu mà không gây kích ứng. Hợp chất này đã được kiểm định an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm CIR (Cosmetic Ingredient Review) và các bộ quản lý dược phẩm và mỹ phẩm của Liên minh châu Âu. Nhờ các tính chất của nó, sulcatone đóng vai trò quan trọng như một chất cố định hương liệu (fixative), giúp kéo dài thời gian lưu lại của mùi thơm trên da hoặc tóc. Nó cũng có khả năng hòa tan tốt với các thành phần khác trong công thức, làm cho nó trở thành một lựa chọn yêu thích trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm ấm áp, gợi ý musk tinh tế cho sản phẩm
- Giúp cố định các hương liệu khác, kéo dài độ bền của mùi thơm
- Tạo note base dễ chịu và lâu lâu trong nước hoa và các sản phẩm chăm sóc
- Không gây bít tắc lỗ chân lông, phù hợp với các loại da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhẹ ở một số người nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có da rất nhạy cảm với hương liệu
- Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Khi được ứng dụng lên da, 4,7-dimethyl-6-octen-3-one hoạt động chủ yếu như một hương liệu bay hơi. Phân tử của nó có khối lượng phân tử nhỏ đủ để có thể giải phóng các phân tử mùi thơm vào không khí, tạo ra cảm giác hương thơm ngay lập tức. Nhờ cấu trúc hóa học của nó, sulcatone có khả năng dính dạt lâu hơn trên bề mặt da so với các hương liệu nhẹ khác, giúp kéo dài hiệu ứng hương thơm. Sulcatone không có khả năng thẩm thấu sâu vào da như một chất hoạt động (active ingredient), mà nó chỉ tương tác ở lớp bề mặt ngoài (stratum corneum). Tính năng cố định hương liệu của nó giúp các note hương tinh tế khác trong công thức không bị mất nhanh chóng, tạo ra một hương liệu cân bằng và bền vững. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các công thức nước hoa và các sản phẩm chăm sóc có hương liệu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của hương liệu do Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel thực hiện đã kết luận rằng sulcatone là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sulcatone có potency cao như một hương liệu, điều này có nghĩa là chỉ cần một lượng nhỏ để tạo ra hiệu ứng hương thơm mong muốn. Hợp chất này không được phân loại là gây dị ứng nhạy cảm mạnh, mặc dù một số cá nhân có thể có phản ứng nhạy cảm với các hương liệu nói chung. Các thử nghiệm độc tính qua đường da và hít thở cho thấy rằng sulcatone có mức độ độc tính thấp. Nó không gây bút tắc lỗ chân lông (non-comedogenic) và không được cho là gây kích ứng da trầm trọng ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ rất cao hoặc trên da nhạy cảm đặc biệt, nó có thể gây kích ứng nhẹ.
Cách 4,7-Dimethyl-6-octen-3-one (Sulcatone) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 5% trong các sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không bị hạn chế vì nó là thành phần hương liệu
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là hương liệu musk tổng hợp với tính cố định tốt. Galaxolide có xu hướng lưu lại lâu hơn và có hương thơm nặng hơn, trong khi sulcatone nhẹ hơn và tinh tế hơn.
Geraniol là một hương liệu tự nhiên từ hoa hồng với mùi hương hoa tươi, trong khi sulcatone có mùi ấm áp và musk. Geraniol lâu tan hơn, sulcatone có khả năng cố định tốt hơn.
Linalool là hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương với mùi nhẹ, trong khi sulcatone nặng hơn. Linalool bay hơi nhanh, sulcatone lưu lại lâu hơn.
Ethyl vanillin mang hương vani ngọt, sulcatone mang hương ấm áp musk. Cả hai đều có tính cố định tốt nhưng tạo ra các note hương khác nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary - Fragrance Components— Cosmetics Info
- Sulcatone in Cosmetics Regulation— European Commission
- Fragrance Materials Review— International Fragrance Association
CAS: 2550-11-0 · EC: 219-845-3 · PubChem: 102844
Bạn có biết?
Tên gọi 'sulcatone' bắt nguồn từ chất tiết của một loài ong không có kim lông (sweat bee), nơi nó được phát hiện lần đầu tiên, giúp các con ong này thu hút bạn tình
Sulcatone có khả năng "tự chính quy" - nếu sử dụng quá lâu, mũi người sẽ thích nghi với mùi thơm này (olfactory adaptation), lý do tại sao người ta thường không nhận thấy mùi nước hoa của chính mình
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL
2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE