Hương liệuEU ✓

4-ETHYL-6-(2,6,6-TRIMETHYL-2-CYCLOHEXENYL)-2-HEXENE-1,4-DIOL CYCLIZED

4-Ethyl-6-(2,6,6-trimethyl-2-cyclohexenyl)-2-hexene-1,4-diol, cyclized

CAS

90411-73-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.