Hương liệuEU ✓

5-METHYL-ALPHA-IONONE

cis-4-(2,5,6,6-Tetramethylcyclohex-2-enyl)but-3-en-2-one; 6-Methylionone; 6-Methyl-alpha-ionone; cis-(2,6)-cis-(2(1),2(2))-alpha-Irone; alpha-Irone

CAS

79-69-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 79-69-6 · EC: 201-219-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.