Hương liệuEU ✓

7-METHYL-3-METHYLENE-1,6-OCTADIENE TETRAHYDROCITRONELLOLS

7-Methyl-3-methylene-1,6-octadiene, acid-hydrated, tetrahydrocitronellol fractions

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92908-29-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 92908-29-7 · EC: 296-657-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.