Dưỡng ẩmEU ✓

ACETIC/LINOLEIC/PALMITIC TRIGLYCERIDE

9,12-Octadecadienoic acid (9Z,12Z)-, 1-[(acetyloxy)methyl]-2-[(1-oxohexadecyl)oxy]ethyl ester

🧪

Chưa có ảnh

CAS

221139-79-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daGiữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 221139-79-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.