Chống oxy hoáEU ✓
ACETYL CYSTEINE
Acetylcysteine
CAS
616-91-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ACETYL CYSTEINE — EU CosIng Database— European Commission
- ACETYL CYSTEINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 616-91-1 · EC: 210-498-3
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT
2
Chiết xuất quả phỉ Amelanchier Canada
AMELANCHIER CANADENSIS FRUIT EXTRACT
4
Axit Aminoethansulinic / Cysteamine
AMINOETHANESULFINIC ACID
2
Chiết xuất lá Angelica Acutiloba
ANGELICA ACUTILOBA LEAF EXTRACT