Chống oxy hoáEU ✓

ACETYL CYSTEINE

Acetylcysteine

CAS

616-91-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 616-91-1 · EC: 210-498-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.