Dưỡng ẩmEU ✓

ACETYLATED LANOLIN RICINOLEATE

9-Octadecenoic acid, 12-hydroxy-, (9Z, 12R)-, esters with lanolin alcohols, acetates

CAS

226995-78-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 226995-78-4 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.