Dưỡng ẩmEU ✓

ALUMINUM HYDROXY BIS-METHYLENE BIS-DI-T-BUTYLPHENYL PHOSPHATE

Hydroxy aluminium bis(2,4,8,10-tetra-trans-butyl-6-hydroxy-12H-dibenzo[d,g][1.3.2]dioxaphosphocin-6-oxide)

🧪

Chưa có ảnh

CAS

151841-65-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 151841-65-5 · EC: 450-650-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.