Dưỡng ẩmEU ✓

AMMONIUM PHOSPHATIDYL RAPESEEDATE

Phosphatidic acids, hydrogenated rape-oil, ammonium salts

CAS

100085-59-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 100085-59-4 · EC: 309-201-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.