Chống oxy hoáEU ✓

ASCORBYL METHOXYCINNAMATE

L-Ascorbic acid, 6-[(2E)-3-(4-methoxyphenyl)-2-propenoate]

CAS

1198294-97-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1198294-97-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.