Tẩy rửaEU ✓

BABASSUAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Propane, 1-dimethylamino-3-[(1-oxobabassu)amino]-, N-oxide

CAS

124046-26-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 124046-26-0 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.