Tẩy rửaEU ✓

Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride

BEHENALKONIUM CHLORIDE

Behenalkonium chloride là một chất điều hòa tóc quaternary ammonium (quat) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất khử tĩnh điện và tạo độ mịn cho tóc bằng cách giảm ma sát giữa các sợi tóc. Nó cũng có tính chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp cân bằng điện tích tĩnh điện trên bề mặt tóc. Behenalkonium chloride được công nhận là an toàn và lâu đời trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Công thức phân tử

C31H58ClN

Khối lượng phân tử

480.2 g/mol

Tên IUPAC

benzyl-docosyl-dimethylazanium chloride

CAS

16841-14-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU trong danh sách cá

Tổng quan

Behenalkonium chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic dựa trên dodecan-1-amine có chuỗi behenyl dài. Nó được tổng hợp từ behenyl alcohol (C22) và được điều chế để tạo thành một muối ammonium quaternary. Chất này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dầu gội đầu, dầu xả, và các công thức chăm sóc tóc hiện đại. Nó được chọn vì tính an toàn cao, hiệu quả khử tĩnh điện, và khả năng tạo độ mịn tự nhiên cho tóc mà không gây tổn thương quá mức. Thành phần này là một trong những quat thế hệ mới, được coi là an toàn hơn so với các quat truyền thống. Behenalkonium chloride có phân tử lớn hơn, điều này giúp nó ít thâm nhập vào da hơn và ít có khả năng gây kích ứng hơn các quat nhỏ hơn. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp (thường 0.5-2%) trong các công thức tiêu chuẩn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử tĩnh điện hiệu quả, làm tóc mượt mà và dễ chải
  • Cải thiện độ mềm mại và sự mềm mại của tóc
  • Bảo vệ tóc khỏi tổn thương cơ học do ma sát
  • Giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm gãy rụng
  • Khả năng khử tĩnh điện dành cho tóc xoăn hoặc khô

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch đúng cách
  • Có thể làm tóc nặng nề hoặc mất khối nếu lạm dụng

Cơ chế hoạt động

Behenalkonium chloride hoạt động bằng cách khiến các phân tử của nó hấp phụ lên bề mặt tóc. Phần đầu dương tích của phân tử quaternary ammonium bị hút đến bề mặt tóc có điện tích âm, trong khi phần đuôi hydrophobic mở rộng ra ngoài và hình thành một lớp phủ. Lớp phủ này giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm cho chúng dễ chải hơn và ít gãy rụng hơn. Sự hấp phụ này cũng giúp trung hòa các điện tích tĩnh điện tích tụ lên tóc trong điều kiện khô. Bằng cách giảm ma sát tóc-tóc, behenalkonium chloride cải thiện độ mịn, độ bóng và khả năng thao tác. Chuỗi behenyl dài của nó cung cấp một lớp phủ bảo vệ mỏng mà không quá nặng hoặc tích tụ trên tóc như những quat cũ hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng quaternary ammonium compounds, bao gồm behenalkonium chloride, rất hiệu quả trong việc cải thiện tính chất điều hòa của tóc. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng behenalkonium chloride ở nồng độ 1% giảm độ xơ rối tóc (tangle) đáng kể và cải thiện độ mờ so với placebo. Các dữ liệu in vitro cũng chứng minh rằng nó giảm hệ số ma sát tóc (friction coefficient) một cách đáng kể. Các nghiên cứu an toàn độc tính cho thấy behenalkonium chloride có độc tính thấp khi bôi qua da và không gây kích ứng mắt ở nồng độ sử dụng điển hình. Đánh giá an toàn từ các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xếp nó vào danh sách các thành phần an toàn cho mỹ phẩm để rửa sạch (rinse-off) và thậm chí các sản phẩm không rửa sạch ở nồng độ phù hợp.

Cách Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các công thức dầu xả; 0.1-1% trong các sản phẩm không rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn; tối đa 3-4 lần/tuần nếu tóc có xu hướng dầu

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care Products CouncilCosmetics Info - American Chemistry Council

CAS: 16841-14-8 · EC: 240-865-3 · PubChem: 9805153

Bạn có biết?

Behenalkonium chloride có tên gốc từ 'behenic acid' - một axit béo có 22 carbon, lấy tên từ 'behen oil' một loại dầu khô từ cây Moringa

Chuỗi behenyl dài của nó (C22) khiến nó trở thành một trong những quaternary ammonium compounds dài nhất được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm, mang lại lợi ích của tính dầu mà không gây tích tụ như các quat ngắn hơn

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.