Amodimethicone hai cetearyl (BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE)
BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE
Đây là một loại silicone có chức năng điều hòa tóc, thuộc nhóm siloxane được cấu tạo phức tạp với các chuỗi alkyl dài (C14-20). Thành phần này được thiết kế để cải thiện mềm mại, độ bóng và khả năng chải xỏ của tóc thông qua việc hình thành một lớp bảo vệ mịn trên bề mặt sợi tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc cao cấp vì tính năng ổn định và hiệu quả bền lâu.
CAS
1126942-72-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong E
Tổng quan
BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE là một silicone có cấu trúc lớn và phức tạp, được phát triển đặc biệt cho ngành chăm sóc tóc. Thành phần này kết hợp các đặc tính của silicone với các nhóm amino, cho phép nó tương tác tốt hơn với bề mặt tóc so với các silicone thông thường. Nó được ứng dụng trong các sản phẩm như dầu gội, dầu xả, tinh dầu và mặt nạ tóc để cải thiện độ bóng, mềm mại và khả năng quản lý.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên của tóc
- Tăng cường khả năng chải xỏ và giảm xơ rối
- Tạo lớp bảo vệ chống ẩm ẩm cho sợi tóc
- Cung cấp hiệu ứng dài lâu không dễ bị rửa trôi
- Giảm tĩnh điện và làm phẳng vảy tóc
Lưu ý
- Có thể tích tụ trên tóc nếu dùng quá nhiều hoặc thường xuyên, gây nặng nề
- Loại silicone này có thể khó loại bỏ hoàn toàn khi gội đầu bằng dầu gội thường
- Một số người có thể cảm thấy tóc bết dầu hoặc mất khí tính nếu sử dụng liên tục
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE dựa trên khả năng hình thành một lớp mỏng, mịn trên bề mặt sợi tóc. Các nhóm amino trong phân tử cho phép nó tương tác tĩnh điện với tóc, đặc biệt là ở các vùng bị hư tổn. Silicone này không thấm nước, do đó nó tạo một rào cản bảo vệ ngăn mất ẩm từ bên trong sợi tóc. Độ dài của chuỗi alkyl (C14-20) cung cấp tính năng mềm mại và giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó cải thiện độ bóng và khả năng chải xỏ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học tóc đã chứng minh rằng các silicone amino-chức năng như BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE có khả năng cải thiện cảm nhận cơ bản của tóc tốt hơn so với các silicone thông thường. Một số tác giả báo cáo rằng silicone này có khả năng dính lâu trên tóc hơn các loại khác, do đó cung cấp hiệu ứng bền lâu. Tuy nhiên, hiệu ứng này có thể dẫn đến tích tụ theo thời gian nếu sử dụng quá thường xuyên mà không có một phương pháp làm sạch sâu định kỳ.
Cách Amodimethicone hai cetearyl (BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng tóc cuối cùng, 0,1-0,5% trong các sản phẩm rửa sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch, 1-3 lần mỗi tuần cho các sản phẩm không rửa sạch để tránh tích tụ
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
DIMETHICONE là silicone đơn giản hơn, DIMETHICONE có phân tử nhỏ hơn, BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE có cấu trúc phức tạp hơn với nhóm amino và chuỗi alkyl dài, cho phép tương tác tốt hơn với tóc.
BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE là phiên bản cải tiến của AMODIMETHICONE với hai nhóm cetearyl, cung cấp tính năng mềm mại tốt hơn
PHYTOSTEROLS là thành phần tự nhiên dành cho chăm sóc tóc, BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE là silicone tổng hợp. PHYTOSTEROLS nhẹ hơn nhưng hiệu quả có thể kém hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Silicones in Cosmetics— Journal of Cosmetic Dermatology
- Hair Conditioning Agents: Efficacy and Safety— Cosmetics & Toiletries
- Silicone Polymers in Cosmetic Formulations— European Journal of Cosmetic Science
- Regulatory Status of Siloxanes in Personal Care— European Commission NSCG
CAS: 1126942-72-0 · EC: -
Bạn có biết?
BIS-CETEARYL AMODIMETHICONE được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà hóa học Dow Corning vào những năm 1990s, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ silicone chăm sóc tóc
Tên gọi 'BIS' trong INCI name có nghĩa là 'hai', biểu thị rằng thành phần này có hai nhóm cetearyl được gắn liền, tạo ra một phân tử đối xứng và hiệu quả hơn các phiên bản đơn
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE