Hoạt chấtEU ✓

BIS-RETINAMIDO METHYLPENTANE

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáLàm mềm daDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.