Dưỡng ẩmEU ✓

BUTYL ACETYL RICINOLEATE

Butyl O-acetylricinoleate

CAS

140-04-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 140-04-5 · EC: 205-393-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.