Dưỡng ẩmEU ✓

BUTYL GLYCOLATE

Acetic acid, 2-hydroxy-, butyl ester,Butyl hydroxyacetate

CAS

7397-62-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7397-62-8 · EC: 230-991-7

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.