Hương liệuEU ✓

BUTYL TIGLATE

trans-Butyl 2-Methylcrotonate; 2-methyl-, butyl ester, (2E)-; Butyl (E)-2-Methyl-2-butenoate

CAS

7785-66-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 7785-66-2 · EC: 232-086-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.