KhácEU ✓

C10-40 ISOALKYLAMIDOPROPYLETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE

3-(1-oxo-C10-40-isoalky)amino-N-ethyl-N,N-dimethylpropanaminium ethyl sulfate

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.