Làm mềmEU ✓
C9-11 ALCOHOLS
Alcohols, C9-11
CAS
66455-17-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- C9-11 ALCOHOLS — EU CosIng Database— European Commission
- C9-11 ALCOHOLS — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 66455-17-2 · EC: 266-367-6
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
2
Dầu Babassu Polyglyceryl-6 Ester
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
Dầu gấu
BEAR OIL
2
Dimethicone amino với nhóm ethoxy
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE
3
Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol
BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2
2
Rượu C12-C13
C12-13 ALCOHOLS