Tẩy da chếtEU ✓
CALCIUM LACTATE
Calcium dilactate
CAS
814-80-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Bong sừng
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CALCIUM LACTATE — EU CosIng Database— European Commission
- CALCIUM LACTATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 814-80-2 · EC: 212-406-7
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.