KhácEU ✓

CALCIUM OXIDE

Calcium oxide

CAS

1305-78-8

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1305-78-8 · EC: 215-138-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.