KhácEU ✓

CALCIUM PEROXIDE

Calcium peroxide

CAS

1305-79-9

Quy định

EU: III/12

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1305-79-9 · EC: 215-139-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.