Bảo quảnEU ✓

CALCIUM UNDECYLENATE

Calcium diundec-10-enoate

CAS

1322-14-1

Quy định

EU: V/18

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1322-14-1 · EC: 215-331-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.