Dưỡng ẩmEU ✓
CAPRYLOYL HYDROLYZED KERATIN
Keratins, hydrolyzates, reaction products with octanoyl chloride
CAS
161133-65-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAPRYLOYL HYDROLYZED KERATIN — EU CosIng Database— European Commission
- CAPRYLOYL HYDROLYZED KERATIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 161133-65-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.