Dưỡng ẩmEU ✓
CAPRYLYL BUTYRATE
n-Octyl butyrate
CAS
110-39-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Che mùiTạo hươngDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAPRYLYL BUTYRATE — EU CosIng Database— European Commission
- CAPRYLYL BUTYRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 110-39-4 · EC: 203-762-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.