Dưỡng ẩmEU ✓
CAPRYLYL HYDROXYBUTYRAMIDE
Butanamide, 4-hydroxy-N-octyl-
CAS
74042-18-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAPRYLYL HYDROXYBUTYRAMIDE — EU CosIng Database— European Commission
- CAPRYLYL HYDROXYBUTYRAMIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 74042-18-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.