Dưỡng ẩmEU ✓
CAPSAICIN
N-[(4-Hydroxy-3-methoxyphenyl)methyl]-8-methyl-6-nonenamide
CAS
404-86-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Che mùiDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CAPSAICIN — EU CosIng Database— European Commission
- CAPSAICIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 404-86-4 · EC: 206-969-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.