Hương liệuEU ✓

CARYOPHYLLENE ACETATE

4,11,11-Trimethyl-8-methylenebicyclo[7.2.0]undec-3-en-5-yl Acetate; Caryophyllene Alcohol Acetate

CAS

32214-91-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 32214-91-8 · EC: 250-960-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.