Tẩy rửaEU ✓

CETETH-10 PHOSPHATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-hexadecyl-.omega.-hydroxy-, phosphate (10 mol EO average molar ratio)

CAS

50643-20-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 50643-20-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.