Tẩy rửaEU ✓

CETETHYL MORPHOLINIUM ETHOSULFATE

4-Ethyl-4-hexadecylmorpholinium ethyl sulphate

CAS

78-21-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnNhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 78-21-7 · EC: 201-094-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.