Làm mềmEU ✓

CETYL DIMETHICONE

Siloxanes and silicones, hexadecyl methyl, dimethyl

CAS

191044-49-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 191044-49-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.