KhácEU ✓

CI 77004

Natural hydrated aluminium silicate, Al2O3.2SiO2.2H2O, containing calcium, magnesium or iron carbonates, ferric hydroxide, quartz-sand, mica, etc. as impurities

CAS

1302-78-9 / 1327-36-2 / 1332-58-7

Quy định

EU: IV/119

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1302-78-9 / 1327-36-2 / 1332-58-7 · EC: 215-108-5 / 215-475-1 / 310-194-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.