Barium Sulfate (Bari Sulfat)
CI 77120
Barium sulfate là một chất khoáng không hòa tan trong nước, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất tạo màu và chất làm đục. Nó có độ ẩm thấp và khả năng tán xạ ánh sáng tốt, giúp tạo ra hiệu ứng mờ nhẹ và che phủ trên da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm phấn, nền tảng và các sản phẩm trang điểm khác.
Công thức phân tử
BaO4S
Khối lượng phân tử
233.39 g/mol
Tên IUPAC
barium(2+) sulfate
CAS
7727-43-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo R
Tổng quan
Barium sulfate (CI 77120) là một pigment khoáng không hữu cơ, không hòa tan trong nước được sử dụng rộng rãi như một chất làm đục và tạo màu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có các tính chất quang học đặc biệt cho phép nó tán xạ và phản xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng che phủ và làm sáng da mà không để lại vết rõ trên da. Barium sulfate là lựa chọn ưu tiên trong công thức trang điểm chuyên nghiệp vì tính ổn định cao và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hiệu ứng mờ mịn và che phủ lỗ chân lông hiệu quả
- Tán xạ ánh sáng tự nhiên giúp da trông sáng hơn
- Cải thiện độ che phủ và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm
- An toàn và ổn định, không gây kích ứng cho da nhạy cảm
- Giúp kiểm soát độ nhờn và tạo kết cấu mịn trên da
Cơ chế hoạt động
Barium sulfate hoạt động thông qua tính chất vật lý chứ không phải hóa học. Các hạt nhỏ bead-like của nó phân tán ánh sáng, che phủ các khiếm khuyết da và tạo ra một bề mặt da mịn và đồng đều hơn. Khả năng tán xạ ánh sáng này giúp giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông, vết thâm và các bất thường da, đồng thời cung cấp hiệu ứng mờ tự nhiên mà không cảm thấy dặn trên da.
Nghiên cứu khoa học
Barium sulfate đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Các nghiên cứu cho thấy nó không gây độc tính da, kích ứng hay phản ứng dị ứng vì nó không hòa tan và không xâm nhập vào da. Nó đã được sử dụng một cách an toàn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ với hồ sơ an toàn xuất sắc.
Cách Barium Sulfate (Bari Sulfat) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-15% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tạo màu khoáng được sử dụng rộng rãi. Barium sulfate có khả năng tạo hiệu ứng mờ mềm mại hơn trong khi Titanium Dioxide cung cấp sự che phủ lớn hơn và bảo vệ UV.
Cả hai được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ và tán xạ ánh sáng. Barium sulfate có trọng lượng lớn hơn và cung cấp độ bao phủ tốt hơn, trong khi silica nhẹ hơn và ít dễ lắng đọng.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Barium Sulfate as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Annex IV of Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission
CAS: 7727-43-7 · EC: 231-784-4 · PubChem: 24414
Bạn có biết?
Barium sulfate cũng được gọi là 'barytes' hoặc 'blanc fixe' trong ngành công nghiệp, và nó không hòa tan trong nước hay axit, khiến nó trở thành một thành phần vô cùng ổn định.
Chất này có lịch sử sử dụng lâu dài - nó đã được sử dụng trong hóa chất và mỹ phẩm từ thế kỷ 18, làm cho nó trở thành một trong những chất tạo màu khoáng lâu đời nhất.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Barium Sulfate (Bari Sulfat)
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE