Acetate Heptaenyl cis-3
CIS-3-HEPTENYL ACETATE
CIS-3-HEPTENYL ACETATE là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất mùi tổng hợp. Thành phần này có đặc tính bay hơi, tạo ra các nốt hương tươi mát với mùi cỏ, quả mọng và cây xanh đặc trưng. Nó là một trong những chất tạo hương phổ biến giúp tăng cường sức hấp dẫn và độ bền của mùi hương trong các sản phẩm chăm sóc da.
Công thức phân tử
C9H16O2
Khối lượng phân tử
156.22 g/mol
Tên IUPAC
[(Z)-hept-3-enyl] acetate
CAS
1576-78-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo EU Regulation (EC) 1223/2009, CIS-3
Tổng quan
CIS-3-HEPTENYL ACETATE, hay còn gọi là (Z)-Hept-3-enyl acetate, là một ester tổng hợp thuộc lớp các chất tạo hương được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này có cấu trúc hóa học là CH3COOCH(CH2)2CH=CH(CH2)3CH3 với nhóm acetyl và một chuỗi carbon có chứa một liên kết đôi ở vị trí cis-3. Nó được sản xuất thông qua tổng hợp hóa học từ các nguyên liệu hữu cơ và được công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các quy định quốc tế.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm tươi mát với nốt cỏ và quả mọng tự nhiên
- Cải thiện hương liệu tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
- Tăng cường tính hấp dẫn và độ bền của mùi hương trên da
- Giúp che phủ các mùi hóa học không mong muốn từ các thành phần khác
Lưu ý
- Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm với các chất tạo hương tổng hợp
- Nguy cơ gây kích ứng hoặc viêm nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Có thể gây phốt nhạy khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời (photosensitivity) ở một số cá thể
Cơ chế hoạt động
CIS-3-HEPTENYL ACETATE hoạt động như một chất tạo hương cơ bản bằng cách phát tán các phân tử hương vào không khí và tương tác với các thụ thể mùi trên niêm mạc mũi. Tính bay hơi cao của nó cho phép nó tạo ra các nốt hương ngay lập tức và bền vững trên da. Các phân tử này hòa tan vào lớp lipid của da và giúp giữ lâu hương thơm của sản phẩm, tạo ra hiệu ứng hương liệu tổng thể đan xen giữa các nốt hương top, middle và base.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFRA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng CIS-3-HEPTENYL ACETATE là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được khuyến cáo. Một số báo cáo cho thấy nó có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ người dân, nhưng tỷ lệ này rất thấp khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm độc tính da chuột và in vitro cho thấy nó không gây tác động tiêu cực đáng kể ở các liều lượng thực tế sử dụng.
Cách Acetate Heptaenyl cis-3 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 4.2% tùy theo loại sản phẩm (0.29% - 0.5% cho sản phẩm không rửa sạch, tối đa 4.2% cho sản phẩm rửa sạch)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn tần suất sử dụng
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tạo hương tổng hợp phổ biến. LINALOOL có hương tươi, hoa với nốt hương lavender/cam, trong khi CIS-3-HEPTENYL ACETATE có hương cỏ, quả mọng. LINALOOL ít gây dị ứng hơn.
BENZYL ACETATE là ester acetyl khác với hương quả mọng (dâu) đặc trưng. CIS-3-HEPTENYL ACETATE có hương cỏ tươi hơn. Cả hai đều gây dị ứng tiếp xúc ở tỷ lệ tương tự.
GERANIOL là một terpene tự nhiên với hương hoa hồng, trong khi CIS-3-HEPTENYL ACETATE là ester tổng hợp với hương cỏ. GERANIOL có hình ảnh 'tự nhiên' hơn nhưng CIS-3-HEPTENYL ACETATE ổn định hơn trong công thức.
Nguồn tham khảo
- IFRA Standards on Fragrance Materials— International Fragrance Association
- CIR Safety Assessment of Ester Fragrance Compounds— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Regulation on Cosmetic Products (EC 1223/2009)— European Commission
- Fragrance Allergen Database and Safe Concentration Guidelines— Scientific Committee on Consumer Safety
CAS: 1576-78-9 · EC: 216-412-0 · PubChem: 21159742
Bạn có biết?
CIS-3-HEPTENYL ACETATE là một trong những chất tạo hương quan trọng được sử dụng để mô phỏng mùi của các loại thảo mộc tươi và cây xanh, thường được tìm thấy trong các nước hoa bắc âu (Nordic) với hương rừng xanh đặc trưng.
Cấu trúc hóa học của nó chứa một liên kết đôi ở vị trí cis-3, điều này tạo ra hình dạng phân tử 'gập' khiến nó có tương tác đặc biệt với các thụ thể mùi và tạo ra cảm nhận hương tươi mát độc đáo.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL