Salicylate Hexenyl (loại cis)
CIS-3-HEXENYL SALICYLATE
CIS-3-HEXENYL SALICYLATE là một thành phần hương liệu tự nhiên có nguồn gốc từ thảo mộc, mang hương thơm xanh tươi đặc trưng của lá cây non. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm để tạo nên mùi hương sắc nét, tự nhiên. Đây là một ester salicylic acid, có khả năng bền màu tốt và không gây ứng dụng quá mạnh trên da khi dùng ở nồng độ thích hợp.
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
Tên IUPAC
[(E)-hex-3-enyl] 2-hydroxybenzoate
CAS
65405-77-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Đã được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm
Tổng quan
CIS-3-HEXENYL SALICYLATE là một chất hương liệu tổng hợp được tạo ra từ phương pháp hóa học kết hợp salicylic acid với hex-3-enol. Đây là một trong những thành phần quan trọng tạo nên hương thơm xanh tự nhiên, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, nước hoa và mỹ phẩm trang điểm. Thành phần này có độ ổn định cao và khả năng giữ mùi lâu dài trong công thức. Nhờ đặc tính hóa học của nó, CIS-3-HEXENYL SALICYLATE có thể hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ và công thức mỹ phẩm khác nhau. Nó đặc biệt được yêu thích trong các sản phẩm cần tạo hương thơm xanh, tươi mới như các toner, essence hay nước hoa hoa quyết.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm xanh tươi, tự nhiên độc đáo cho sản phẩm
- Giúp cải thiện mùi hương tổng thể của công thức mỹ phẩm
- Tăng cảm giác sảng khoái và tỉnh táo khi sử dụng
- Bền màu và ổn định trong các điều kiện lưu trữ bình thường
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ quá cao
- Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
- Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da rất mỏng manh
Cơ chế hoạt động
Khi tiếp xúc với da, CIS-3-HEXENYL SALICYLATE dễ dàng bay hơi từ bề mặt da, phát tán mùi thơm đặc trưng của nó. Các phân tử hương liệu này sẽ kích thích các thụ thể khứu giác, tạo ra cảm giác mùi hương xanh tươi độc đáo. Nhờ cấu trúc hóa học của nó, thành phần này không thâm nhập sâu vào da mà chủ yếu hoạt động ở bề mặt như một chất tạo hương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Fragrance Materials Association và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy rằng CIS-3-HEXENYL SALICYLATE được coi là an toàn khi sử dụng ở nồng độ từ 0.01% đến 1% trong các sản phẩm chăm sóc da. Dữ liệu độc tính thần kinh, dermal và đánh giá kích ứng da đều cho kết quả tích cực. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng hương liệu loại này có thể cải thiện cảm nhận của người dùng đối với sản phẩm nhưng không có tác dụng trị liệu trực tiếp lên da. Nó chủ yếu đóng vai trò về mặt cảm giác và tâm lý học.
Cách Salicylate Hexenyl (loại cis) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong các sản phẩm chăm sóc da, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn - sử dụng hàng ngày là an toàn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương liệu tự nhiên, nhưng LINALOOL mang hương thơm hoa và thảo mộc dịu nhẹ, trong khi CIS-3-HEXENYL SALICYLATE có hương xanh tươi mạnh mẽ hơn. LINALOOL có tính kháng khuẩn nhẹ, còn CIS-3-HEXENYL SALICYLATE chủ yếu là tạo hương.
LIMONENE mang hương cam, chanh tươi sáng, còn CIS-3-HEXENYL SALICYLATE có hương xanh cây cối. LIMONENE có tính hóa học hoạt động cao hơn và có khả năng kích ứng da cao hơn ở nồng độ cao.
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- International Fragrance Association Safety & Regulatory Information— IFA
- Flavor and Fragrance Compounds - Chemical Classification— NIH PubChem
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel
CAS: 65405-77-8 · EC: 265-745-8 · PubChem: 6021887
Bạn có biết?
Hương thơm xanh tươi của CIS-3-HEXENYL SALICYLATE giống với mùi của cỏ xanh tươi vừa được cắt, đó là lý do nó thường được gọi là mùi 'green note' trong ngành nước hoa
Cấu trúc hóa học đặc biệt của nó (với nhóm cis thay vì trans) giúp tạo ra hương thơm độc đáo và khó nhân tạo hoàn hảo bằng những chất khác
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL