Hương liệuEU ✓

CITRONELLYL ACETATE

6-Octen-1-ol, 3,7-dimethyl-,acetate

CAS

150-84-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 150-84-5 · EC: 205-775-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.