Hương liệuEU ✓

CITRONELLYL BUTYRATE

Citronellyl butanoate

CAS

141-16-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 141-16-2 · EC: 205-463-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.