Dưỡng ẩmEU ✓

COCODIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN

2-Hydroxy-1-propanaminium, N,N-dimethyl-N-(coco-alkyl)-, 3-hydrolyzed wheat protein, chlorides

🧪

Chưa có ảnh

CAS

130381-04-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 130381-04-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.