Tẩy rửaEU ✓

COCOYL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE

Imidazolium compounds, 1-benzyl-4,5-dihydro-1-(hydroxyethyl)-2-norcoco alkyl, chlorides

CAS

61791-52-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61791-52-4 · EC: 263-185-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.