1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2,6-Dimethylpyrazine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C6H8N2

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

108-50-9

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2,6-Dimethylpyrazine

2,6-DIMETHYLPYRAZINE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2,6-Dimethylpyrazine
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi thơm ấm áp, bền vững trên da
  • Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Giúp làm nổi bật các nốt hương chính trong công thức
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với mỹ phẩm tỏa hương cao