1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2-Hexenol (Hex-2-en-1-ol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C6H12O

Khối lượng phân tử

100.16 g/mol

CAS

2305-21-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2-Hexenol (Hex-2-en-1-ol)

2-HEXENOL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2-Hexenol (Hex-2-en-1-ol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên, tươi mát cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của khách hàng
  • Hương thơm nhẹ nhàng không gây khó chịu cho người dùng nhạy cảm
  • Tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng ở người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất liệu hương
  • Có khả năng gây photoallergen khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Không nên sử dụng nồng độ cao để tránh kích ứng da