1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C13H24O

Khối lượng phân tử

196.33 g/mol

CAS

6720-16-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)

2-NONYLCROTONALDEHYDE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2-Nonylcrotonaldehyde (Hương liệu tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương phong phú và lâu dài cho mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn của nguyên liệu khác
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể là nguyên nhân gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng quá mẫn ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng tập trung hoặc nguyên chất trực tiếp trên da