1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C11H19N

Khối lượng phân tử

165.27 g/mol

CAS

22629-48-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)

2-UNDECENENITRILE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2-Undecenenitrile (Undecylen Nitrile)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và bền lâu
  • Tạo nốt hương trên (top note) tươi mát và nhẹ nhàng
  • Giúp cân bằng và nâng cao cảm nhận hương toàn thể
  • Ổn định công thức hương liệu nhờ tính chất bay hơi kiểm soát được
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng
  • Một số người có thể nhạy cảm với các hợp chất nitrile tổng hợp